guốc điếu

Học thuật
Thân thiện
guốc điếu

Người hút thuốc lào tra guốc điếu vào nõ điếu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng gỗ cắt hình chiếc guốc, cong hai đầu, khoét thủnggiữa: Đây một bộ phận của điếu hút thuốc lào, dùng để tra vào nõ điếu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ thận trọng tra chiếc guốc điếu mới vào nõ điếu.
    • Chiếc guốc điếu bằng gỗ mun được chạm khắc tinh xảo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "guốc điếu" một thuật ngữ chuyên dùng trong văn hóa hút thuốc lào truyền thống, thường được nhắc đến cùng với các bộ phận khác như nõ điếu, bát điếu.
Biến thể từ gần giống
  • Nõ điếu (danh từ): Ống dẫn khói, thường làm bằng tre hoặc kim loại, bộ phận chính của điếu thuốc lào guốc điếu được tra vào.
  • Bát điếu (danh từ): Phần chứa nướcdưới cùng của điếu thuốc lào.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đây một danh từ chỉ một vật dụng cụ thể, chuyên biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "guốc điếu".
guốc điếu

Người hút thuốc lào tra guốc điếu vào nõ điếu.

  1. Miếng gỗ cắt hình chiếc guốc, cong hai đầu, khoét thủnggiữa để tra vào nõ điếu hút thuốc lào.